genus dendrolagus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học):
- Chi Dendrolagus: Đây một chi trong họ thú túi (Macropodidae), bao gồm các loài wallaby sống trên cây, thường được gọi là "kangaroo cây" hoặc "wallaby cây". Từ "genus" có nghĩa "chi" trong phân loại sinh học, còn "Dendrolagus" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "dendron" nghĩa "cây" "lagos" nghĩa "thỏ rừng", ám chỉ loài thú túi leo cây.

dụ sử dụng
  • (Chi Dendrolagus bao gồm nhiều loài kangaroo sống trên cây được tìm thấyNew Guinea Úc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài mới trong chi Dendrolagus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Dendrolagus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học để chỉ một nhóm động vật đặc điểm chung, như khả năng leo cây đuôi dài giúp giữ thăng bằng.
  • Trong văn bản khoa học, cụm từ này có thể đi kèm với các thuật ngữ như "species" (loài) hoặc "family" (họ).
    • The family Macropodidae includes the genus Dendrolagus as one of its arboreal members. (Họ Macropodidae bao gồm chi Dendrolagus như một trong những thành viên sống trên cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dendrolagus (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Dendrolagine (tính từ): Thuộc về chi Dendrolagus.
    • The dendrolagine species are adapted to forest canopies. (Các loài thuộc chi Dendrolagus thích nghi với tán rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree kangaroo: Kangaroo cây (cách gọi thông thường, không chính thức).
  • Arboreal macropod: Thú túi sống trên cây (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Species of Dendrolagus: Các loài trong chi Dendrolagus.
    • There are about 14 species of Dendrolagus recognized by scientists. ( khoảng 14 loài thuộc chi Dendrolagus được các nhà khoa học công nhận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Dendrolagus", đây thuật ngữ chuyên ngành.